SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC
Trường : THPT Chơn Thành
Học kỳ 2, năm học 2011-2012
TKB có tác dụng từ: 09/01/2012
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Phan MInh Chánh | PĐ Lý | 10A1(2), | 2 |
| Lê Trương Quang Dũng | PĐ Toán | 10A2(3), | 3 |
| Trần Ngọc Tú | PĐ Toán | 10A1(3), 12A3(3), 12A5(3), 12A6(3), | 12 |
| Hoàng Thị Kiều | Nghề | 11A6(3), 11A7(3), | 6 |
| Kiều Lệ Quyên | Nghề | 11A2(3), 11A5(3), | 6 |
| Trần Xuân Trình | Nghề | 11A1(3), | 3 |
| Nguyễn Văn Vững | PĐ Lý | 12A3(2), 12A4(2), | 4 |
| Nguyễn Văn Vững | LT Lý | 12A1(4), | 4 |
| Nguyễn Văn Vững | PĐ Lý 2 | 12A8(3), | 3 |
| Phan Thị Thu Đông | PĐ Lý | 10A5(2), 10A6(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A6(2), | 10 |
| Nguyễn Thiện Chí | PĐ Lý | 10A2(2), 12A5(2), 12A6(2), | 6 |
| Nguyễn Thiện Chí | LT Lý | 12A2(4), | 4 |
| Nguyễn Thiện Chí | PĐ Lý 2 | 12A7(3), | 3 |
| Phạm Quốc Lâm | PĐ Lý | 10A3(2), 10A4(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A7(2), | 12 |
| Trần Thu Hòa | LT Hóa | 12A1(4), 12A2(4), | 8 |
| Trần Thu Hòa | PĐ Hóa 2 | 12A7(3), 12A8(3), | 6 |
| Phạm Thị Tuyết | PĐ Hóa | 11A1(2), 11A2(2), 11A6(2), 11A7(2), | 8 |
| Bùi Thị Ngọc Anh | PĐ Hóa | 10A2(2), 10A4(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), | 10 |
| Trần Đức Phương | PĐ Hóa | 10A1(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), | 10 |
| Phạm Thị Thảo | PĐ Văn | 10A5(2), 12A5(3), 12A6(3), | 8 |
| Nguyễn Thị Phước | PĐ Văn | 11A1(3), 11A2(3), 11A4(3), 12A4(3), | 12 |
| Nguyễn Hồng Sơn | PĐ Văn | 11A5(3), 11A6(3), 11A7(3), 12A8(3), | 12 |
| Nguyễn Hồng Sơn | LT Văn | 12A2(2), | 2 |
| Đỗ Thị Xuân Hương | PĐ Văn | 12A3(3), 12A7(3), | 6 |
| Đỗ Thị Xuân Hương | LT Văn | 12A1(2), | 2 |
| Nguyễn Văn Thọ | PĐ Văn | 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A6(2), | 8 |
| Nguyễn Văn Diễn | PĐ Văn | 10A3(2), 11A3(3), | 5 |
| Hoàng Thanh Minh | PĐ Anh | 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12A6(3), | 12 |
| Nguyễn Thị Thúy Lan | PĐ Anh | 11A1(2), 11A2(2), 11A6(2), 11A7(2), | 8 |
| Ninh Văn Duyên | PĐ Anh | 10A6(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), | 8 |
| Vũ Thị Hoa Mai | PĐ Anh | 10A1(2), 12A7(3), 12A8(3), | 8 |
| Vũ Thị Hoa Mai | LT Anh | 12A1(2), 12A2(2), | 4 |
| Đoàn Văn Quy | Thể dục | 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), | 12 |
| Võ Minh Đức | Quốc phòng | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), | 15 |
| Trần Thanh Phong | Thể dục | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 12A7(2), 12A8(2), | 12 |
| Võ Thị Thu Sương | Thể dục | 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), | 6 |
| Võ Thị Thu Sương | Quốc phòng | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), | 7 |
| Nguyễn Đức Dũng | Thể dục | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), | 14 |
| Hồ Đức Trung | PĐ Lý 2 | 10A7(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Dung | PĐ Văn | 10A7(2), | 2 |
| Nguyễn Thị Dung | PĐ Văn 2 | 10A7(1), | 1 |
| Võ Quốc Vinh | PĐ Toán | 12A4(3), 12A7(3), | 6 |
| Võ Quốc Vinh | LT Toán | 12A1(4), | 4 |
| Phan Thị Hoa | PĐ Toán | 11A3(3), 12A8(3), | 6 |
| Phan Thị Hoa | LT Toán | 12A2(4), | 4 |
| Hồ Thị Tuyết | PĐ Toán | 11A1(3), 11A2(3), 11A7(3), | 9 |
| Trần Đình Mạnh | PĐ Toán | 10A3(3), 11A5(3), 11A6(3), | 9 |
| Võ Thị Lành | Nghề | 11A3(3), 11A4(3), | 6 |
| Huỳnh Minh Đông | PĐ Toán | 10A6(3), 10A7(3), | 6 |
| Phạm Thị Ngọc Thúy | PĐ Anh | 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A7(2), | 10 |
| Trần Đình Hoan | PĐ Toán | 10A4(3), 10A5(3), 11A4(3), | 9 |
| Lê Thị Thanh Hường | PĐ Hóa | 10A3(2), 10A5(2), 10A6(2), | 6 |
| Lê Thị Thanh Hường | PĐ Hóa 2 | 10A7(3), | 3 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 8.0 on 09-01-2012 |