SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC
Trường : THPT Chơn Thành
Học kỳ 2, năm học 2011-2012
TKB có tác dụng từ: 09/01/2012
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10A1 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A2 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A3 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A4 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A5 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A6 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), | 14 |
| 10A7 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Văn(2), PĐ Anh(2), PĐ Hóa 2(3), PĐ Lý 2(3), PĐ Văn 2(1), | 17 |
| 11A1 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A2 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A3 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A4 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A5 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A6 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 11A7 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), Nghề(3), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(2), | 18 |
| 12A1 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), LT Hóa(4), LT Toán(4), LT Lý(4), LT Anh(2), LT Văn(2), | 19 |
| 12A2 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), LT Hóa(4), LT Toán(4), LT Lý(4), LT Anh(2), LT Văn(2), | 19 |
| 12A3 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), | 16 |
| 12A4 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), | 16 |
| 12A5 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), | 16 |
| 12A6 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Lý(2), PĐ Hóa(2), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), | 16 |
| 12A7 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), PĐ Hóa 2(3), PĐ Lý 2(3), | 18 |
| 12A8 | Thể dục(2), Quốc phòng(1), PĐ Toán(3), PĐ Văn(3), PĐ Anh(3), PĐ Hóa 2(3), PĐ Lý 2(3), | 18 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 8.0 on 09-01-2012 |